administrative unit

administrative unit

A map shows the boundaries of each administrative unit.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị hành chính: "administrative unit" chỉ một bộ phận, tổ chức hoặc khu vực trách nhiệm quản lý, điều hành các công việc hành chính trong một hệ thống nhất định, thường trong chính phủ, doanh nghiệp hoặc tổ chức.

dụ sử dụng
  • (Tỉnh một đơn vị hành chính của quốc gia.)
  • (Mỗi đơn vị hành chính ngân sách nhân viên riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to divide into administrative units": chia thành các đơn vị hành chính.

    • The government decided to divide the region into smaller administrative units. (Chính phủ quyết định chia khu vực thành các đơn vị hành chính nhỏ hơn.)
  • "to function as an administrative unit": hoạt động như một đơn vị hành chính.

    • The department functions as an independent administrative unit. (Bộ phận này hoạt động như một đơn vị hành chính độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Administrative (tính từ): thuộc về hành chính.
    • She works in the administrative office. ( ấy làm việc tại văn phòng hành chính.)
  • Unit (danh từ): đơn vị (nói chung).
    • The team is a basic unit of the organization. (Đội một đơn vị cơ bản của tổ chức.)
  • Subunit (danh từ): đơn vị nhỏ hơn, phụ thuộc.
    • The district is a subunit of the province. (Huyện một đơn vị nhỏ hơn của tỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Administrative division: phân khu hành chính.
    • The country is divided into several administrative divisions. (Quốc gia được chia thành nhiều phân khu hành chính.)
  • Government unit: đơn vị chính phủ.
    • Local government units manage public services. (Các đơn vị chính quyền địa phương quản lý dịch vụ công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break down into: chia nhỏ thành (các đơn vị).
    • The company broke down its operations into administrative units. (Công ty đã chia nhỏ hoạt động của mình thành các đơn vị hành chính.)
  • Set up as: thiết lập như (một đơn vị).
    • The region was set up as a separate administrative unit. (Khu vực được thiết lập như một đơn vị hành chính riêng biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • The nuts and bolts of: các chi tiết cơ bản, thực tế của (một hệ thống).
    • Understanding the nuts and bolts of an administrative unit is crucial. (Hiểu các chi tiết cơ bản của một đơn vị hành chính rất quan trọng.)